Hyundai Thành Công Vinh
Hyundai Thành Công Vinh
Trang chủ › Sản phẩm › Hyundai Grand i10

Hyundai Grand i10

Nhỏ gọn, linh hoạt trong phố. Giá từ 435 triệu.

Phiên bản và giá tham khảo

Phiên bảnGiá niêm yếtGiá bán
1.2 AT435 triệu418 triệu

Giá tham khảo, vui lòng liên hệ để nhận giá và ưu đãi chính thức.

Đăng ký lái thử Xem giá lăn bánh chi tiết

Thông số chính

Số chỗ5
Động cơ1.2L xăng
Công suất83 hp
Hyundai Grand i10 - ảnh 1
Hyundai Grand i10 - ảnh 2
Hyundai Grand i10 - ảnh 3
Hyundai Grand i10 - ảnh 4
Hyundai Grand i10 - ảnh 5
Hyundai Grand i10 - ảnh 6
Hyundai Grand i10 - ảnh 7
1 / 7

Nổi Bật – Lý Do Grand i10 Dẫn Đầu Phân Khúc A

Hyundai Grand i10 Hatchback 2026 không chỉ là một chiếc xe đô thị nhỏ gọn. Với thông điệp “Kích hoạt một tôi mới”, Grand i10 mang đến sự lột xác về thiết kế, tiện nghi và an toàn.

📐

Không gian rộng nhất

Kích thước 3815 x 1680 x 1520mm, trục cơ sở 2450mm, khoảng sáng gầm 157mm – thoải mái cho 5 người lớn và hành lý.

🛡️

An toàn vượt phân khúc

Duy nhất phân khúc A có 4 túi khí, cân bằng điện tử ESC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, cảm biến áp suất lốp TPMS.

📱

Công nghệ hiện đại

Màn hình cảm ứng 8 inch, nhận diện giọng nói, Apple CarPlay/Android Auto, màn hình thông tin 3.5 inch, Cruise Control.

⛽

Siêu tiết kiệm

Động cơ Kappa 1.2 MPI 83 mã lực, tiêu thụ chỉ 5.2L/100km (bản MT) – 5.77L/100km (bản AT) theo công bố nhà máy.

Ngoại Thất – Thể Thao, Năng Động

Grand i10 áp dụng ngôn ngữ thiết kế Sensuous Sportiness với những đường nét sắc sảo, trẻ trung.

  • Lưới tản nhiệt: Thiết kế mới dạng tổ ong sơn đen bóng, viền chrome tạo cảm giác rộng và thấp hơn.
  • Hệ thống đèn: Đèn chiếu sáng Halogen (bản tiêu chuẩn) và Halogen Projector (bản AT cao cấp) cho khả năng chiếu sáng tốt hơn. Trang bị đèn LED định vị ban ngày DRL, đèn hậu LED và đèn tự động bật/tắt.
  • Gương chiếu hậu: Chỉnh điện, gập điện, tích hợp sấy điện – tiện lợi khi đi mưa.
  • Mâm xe: Bản MT và AT Tiêu chuẩn dùng mâm thép 14 inch 165/70 R14. Bản 1.2AT cao cấp dùng mâm hợp kim 15 inch 175/60 R15 phay xước thể thao.
  • Chi tiết khác: Tay nắm cửa mạ Chrome, ăng-ten vây cá, cản sau thể thao.

Nội Thất – Rộng Rãi & Tinh Tế

Không gian nội thất Grand i10 được đánh giá là rộng rãi nhất phân khúc A với tông màu Đen – Đỏ thể thao, vật liệu hoàn thiện tốt.

Điểm nhấn tiện nghi theo catalogue: Màn hình thông tin 3.5 inch sau vô lăng, màn hình giải trí trung tâm 8 inch hỗ trợ nhận diện giọng nói, điều khiển media, bản đồ.
Tiện nghi1.2 MT TC1.2 AT TC1.2 AT (Cao cấp)
Vô lăng bọc da, chỉnh 2 hướngUrethaneUrethaneDa + Chỉnh 2 hướng
Chất liệu ghếNỉNỉDa
Ghế lái chỉnhCơ 4 hướngCơ 4 hướngCơ 6 hướng
Màn hình đa thông tin2.8″2.8″3.5″
Màn hình giải trí 8″ + Voice Control✔✔✔
Cửa gió điều hòa sau + Cổng sạc Type-C sau✔✔✔
Cruise Control + Smartkey + Start/Stop––✔
Điều hòa, đèn nội thất, 4 loaTrang bị tiêu chuẩn trên cả 3 phiên bản

Vận Hành – Êm Ái, Linh Hoạt Trong Phố

Động cơ Kappa 1.2 MPI

Dung tích 1197cc, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, công nghệ điều khiển van biến thiên CVVT. Công suất 83Ps @ 6000rpm và mô-men xoắn 114Nm @ 4000rpm – đủ mạnh mẽ cho đô thị, mượt mà và bền bỉ.

Hộp số: 5 cấp số sàn (5MT) cho cảm giác lái chủ động, hoặc tự động 4 cấp (4AT) mượt mà, bền bỉ, chi phí bảo dưỡng thấp. Dẫn động cầu trước FWD.

Khung gầm & Hệ thống treo

Hệ thống treo trước McPherson với thanh cân bằng, treo sau CTBA (Coupled Torsion Beam Axle) – dầm xoắn – tối ưu độ êm ái và ổn định khi vào cua.

Vô lăng trợ lực điện MDPS nhẹ nhàng trong phố, đầm chắc ở tốc độ cao. Bán kính quay vòng nhỏ chỉ 4.7m, cực kỳ linh hoạt quay đầu trong hẻm nhỏ.

Bình xăng 37L, mức tiêu thụ thực tế cực tốt, phù hợp cho cả chạy gia đình và dịch vụ.

🔧 Tiêu thụ kết hợp: MT 5.20L | AT TC 5.80L | AT 5.77L
🛣️ Trong đô thị: MT 6.50L | AT TC 7.20L | AT 6.53L
🌿 Ngoài đô thị: MT 4.60L | AT TC 5.00L | AT 5.33L

An Toàn – Dẫn Đầu Phân Khúc A

Hyundai Grand i10 là mẫu xe cỡ A hiếm hoi được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn chủ động hiện đại, thường chỉ thấy trên các phân khúc cao hơn.

🛡️ An toàn bị động

  • Số túi khí: 1 túi khí (bản 1.2MT TC) – 2 túi khí (bản 1.2AT TC) – 4 túi khí (bản 1.2AT cao cấp)
  • Khung xe gia cường thép AHSS cứng vững, hấp thụ xung lực tốt
  • Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế, có căng đai khẩn cấp

🚦 An toàn chủ động & hỗ trợ

  • ABS: Chống bó cứng phanh
  • EBD: Phân phối lực phanh điện tử
  • BA: Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
  • ESC: Cân bằng điện tử (bản AT) – ngăn trượt, mất lái
  • HAC: Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (bản AT)
  • TPMS: Cảm biến áp suất lốp – cảnh báo non hơi
  • Cảm biến lùi + Camera lùi – an toàn khi đỗ xe

Thông Số Kỹ Thuật Hyundai Grand i10 Hatchback 2026

Thông số chi tiết theo catalogue chính thức TC Motor – Áp dụng cho 3 phiên bản Hatchback.

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước tổng thể DxRxC3815 x 1680 x 1520 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Khoảng sáng gầm xe157 mm
Thông số lốp165/70 R14 (MT, AT Tiêu chuẩn) / 175/60 R15 (AT cao cấp)
Dung tích bình xăng37 Lít

Động cơ & Vận hành

Loại động cơKappa 1.2 MPI, DOHC 16 van, CVVT
Dung tích xi-lanh1197 cc
Công suất cực đại83 Ps @ 6000 rpm
Mô-men xoắn cực đại114 Nm @ 4000 rpm
Hộp số5MT / 4AT
Dẫn độngFWD – Cầu trước
Phanh trước / sauĐĩa / Tang trống
Treo trước / sauMcPherson / Thanh xoắn CTBA

Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)

Phiên bảnTrong đô thịNgoài đô thịKết hợp
1.2 MT Tiêu chuẩn6.504.605.20
1.2 AT Tiêu chuẩn7.205.005.80
1.2 AT Cao cấp6.535.335.77
HYUNDAI THÀNH CÔNG VINH
Báo giá tốt nhất – Sẵn xe giao ngay – Hỗ trợ trả góp 85% – Lãi suất ưu đãi
📞 LIÊN HỆ LÁI THỬ & BÁO GIÁ LĂN BÁNH
Từ khóa: hyundai grand i10 vinh, grand i10 2026 giá bao nhiêu, thông số grand i10 hatchback, grand i10 1.2AT, grand i10 nghệ an

Dự toán lăn bánh và trả góp

Muốn xem xe thực tế?

Gọi hotline hoặc để lại thông tin, chúng tôi liên hệ lại trong giờ làm việc.

Gọi 0941 571 666Đăng ký lái thử
ZaloChat📞

Đặt lịch hẹn với chúng tôi