Nổi Bật – Lý Do Grand i10 Dẫn Đầu Phân Khúc A
Hyundai Grand i10 Hatchback 2026 không chỉ là một chiếc xe đô thị nhỏ gọn. Với thông điệp “Kích hoạt một tôi mới”, Grand i10 mang đến sự lột xác về thiết kế, tiện nghi và an toàn.
Không gian rộng nhất
Kích thước 3815 x 1680 x 1520mm, trục cơ sở 2450mm, khoảng sáng gầm 157mm – thoải mái cho 5 người lớn và hành lý.
An toàn vượt phân khúc
Duy nhất phân khúc A có 4 túi khí, cân bằng điện tử ESC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, cảm biến áp suất lốp TPMS.
Công nghệ hiện đại
Màn hình cảm ứng 8 inch, nhận diện giọng nói, Apple CarPlay/Android Auto, màn hình thông tin 3.5 inch, Cruise Control.
Siêu tiết kiệm
Động cơ Kappa 1.2 MPI 83 mã lực, tiêu thụ chỉ 5.2L/100km (bản MT) – 5.77L/100km (bản AT) theo công bố nhà máy.
Ngoại Thất – Thể Thao, Năng Động
Grand i10 áp dụng ngôn ngữ thiết kế Sensuous Sportiness với những đường nét sắc sảo, trẻ trung.
- Lưới tản nhiệt: Thiết kế mới dạng tổ ong sơn đen bóng, viền chrome tạo cảm giác rộng và thấp hơn.
- Hệ thống đèn: Đèn chiếu sáng Halogen (bản tiêu chuẩn) và Halogen Projector (bản AT cao cấp) cho khả năng chiếu sáng tốt hơn. Trang bị đèn LED định vị ban ngày DRL, đèn hậu LED và đèn tự động bật/tắt.
- Gương chiếu hậu: Chỉnh điện, gập điện, tích hợp sấy điện – tiện lợi khi đi mưa.
- Mâm xe: Bản MT và AT Tiêu chuẩn dùng mâm thép 14 inch 165/70 R14. Bản 1.2AT cao cấp dùng mâm hợp kim 15 inch 175/60 R15 phay xước thể thao.
- Chi tiết khác: Tay nắm cửa mạ Chrome, ăng-ten vây cá, cản sau thể thao.
Nội Thất – Rộng Rãi & Tinh Tế
Không gian nội thất Grand i10 được đánh giá là rộng rãi nhất phân khúc A với tông màu Đen – Đỏ thể thao, vật liệu hoàn thiện tốt.
| Tiện nghi | 1.2 MT TC | 1.2 AT TC | 1.2 AT (Cao cấp) |
|---|---|---|---|
| Vô lăng bọc da, chỉnh 2 hướng | Urethane | Urethane | Da + Chỉnh 2 hướng |
| Chất liệu ghế | Nỉ | Nỉ | Da |
| Ghế lái chỉnh | Cơ 4 hướng | Cơ 4 hướng | Cơ 6 hướng |
| Màn hình đa thông tin | 2.8″ | 2.8″ | 3.5″ |
| Màn hình giải trí 8″ + Voice Control | ✔ | ✔ | ✔ |
| Cửa gió điều hòa sau + Cổng sạc Type-C sau | ✔ | ✔ | ✔ |
| Cruise Control + Smartkey + Start/Stop | – | – | ✔ |
| Điều hòa, đèn nội thất, 4 loa | Trang bị tiêu chuẩn trên cả 3 phiên bản | ||
Vận Hành – Êm Ái, Linh Hoạt Trong Phố
Động cơ Kappa 1.2 MPI
Dung tích 1197cc, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, công nghệ điều khiển van biến thiên CVVT. Công suất 83Ps @ 6000rpm và mô-men xoắn 114Nm @ 4000rpm – đủ mạnh mẽ cho đô thị, mượt mà và bền bỉ.
Hộp số: 5 cấp số sàn (5MT) cho cảm giác lái chủ động, hoặc tự động 4 cấp (4AT) mượt mà, bền bỉ, chi phí bảo dưỡng thấp. Dẫn động cầu trước FWD.
Khung gầm & Hệ thống treo
Hệ thống treo trước McPherson với thanh cân bằng, treo sau CTBA (Coupled Torsion Beam Axle) – dầm xoắn – tối ưu độ êm ái và ổn định khi vào cua.
Vô lăng trợ lực điện MDPS nhẹ nhàng trong phố, đầm chắc ở tốc độ cao. Bán kính quay vòng nhỏ chỉ 4.7m, cực kỳ linh hoạt quay đầu trong hẻm nhỏ.
Bình xăng 37L, mức tiêu thụ thực tế cực tốt, phù hợp cho cả chạy gia đình và dịch vụ.
🛣️ Trong đô thị: MT 6.50L | AT TC 7.20L | AT 6.53L
🌿 Ngoài đô thị: MT 4.60L | AT TC 5.00L | AT 5.33L
An Toàn – Dẫn Đầu Phân Khúc A
Hyundai Grand i10 là mẫu xe cỡ A hiếm hoi được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn chủ động hiện đại, thường chỉ thấy trên các phân khúc cao hơn.
🛡️ An toàn bị động
- Số túi khí: 1 túi khí (bản 1.2MT TC) – 2 túi khí (bản 1.2AT TC) – 4 túi khí (bản 1.2AT cao cấp)
- Khung xe gia cường thép AHSS cứng vững, hấp thụ xung lực tốt
- Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế, có căng đai khẩn cấp
🚦 An toàn chủ động & hỗ trợ
- ABS: Chống bó cứng phanh
- EBD: Phân phối lực phanh điện tử
- BA: Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
- ESC: Cân bằng điện tử (bản AT) – ngăn trượt, mất lái
- HAC: Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (bản AT)
- TPMS: Cảm biến áp suất lốp – cảnh báo non hơi
- Cảm biến lùi + Camera lùi – an toàn khi đỗ xe
Thông Số Kỹ Thuật Hyundai Grand i10 Hatchback 2026
Thông số chi tiết theo catalogue chính thức TC Motor – Áp dụng cho 3 phiên bản Hatchback.
Kích thước & Trọng lượng
| Kích thước tổng thể DxRxC | 3815 x 1680 x 1520 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2450 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 157 mm |
| Thông số lốp | 165/70 R14 (MT, AT Tiêu chuẩn) / 175/60 R15 (AT cao cấp) |
| Dung tích bình xăng | 37 Lít |
Động cơ & Vận hành
| Loại động cơ | Kappa 1.2 MPI, DOHC 16 van, CVVT |
| Dung tích xi-lanh | 1197 cc |
| Công suất cực đại | 83 Ps @ 6000 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 114 Nm @ 4000 rpm |
| Hộp số | 5MT / 4AT |
| Dẫn động | FWD – Cầu trước |
| Phanh trước / sau | Đĩa / Tang trống |
| Treo trước / sau | McPherson / Thanh xoắn CTBA |
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)
| Phiên bản | Trong đô thị | Ngoài đô thị | Kết hợp |
|---|---|---|---|
| 1.2 MT Tiêu chuẩn | 6.50 | 4.60 | 5.20 |
| 1.2 AT Tiêu chuẩn | 7.20 | 5.00 | 5.80 |
| 1.2 AT Cao cấp | 6.53 | 5.33 | 5.77 |







